????
 
 
   
 
 
Location : Home > các san phẩm khác

SPECIFICATION OF VIETNAM COAL

Loại

 C?(mm)

Đ?ẩm
(Giá tr?lớn nhất)%

Tàn tro
(Giá tr?lớn nhất)%

Vấn đ?bay hơi (Giá tr?lớn nhất)%

Lưu huỳnh
(Giá tr?lớn nhất)%

Giá tr?phát nhiệt của nhiên liệu thêt khí
(nh?nhất)Kcal/kg

than g?cứng
(nh?nhất))%

Phản ứng hóa học

Kích c?bên dưới
(giá tr?lớn nhất)%

Kích c?bên trên
(Giá tr?lớn nhất)%

HONG GAI鸿基/CAMPHA锦普

 

 

 

 

 

 

 

2A

25-100

4

8

5?

0.6

7800

85

15

10

2B

25-100

5.5

10

5?

0.6

7650

83

15

10

3

35-50

4

3?

5?

0.6

8000

87

15

10

4

15-35

5

4?

5?

0.6

8200?900

86.5

15

10

5

6?8

5

5?

5?

0.6

8100?900

86

15

10

6

0?5

8

6?

6?

0.6

7800

84

 

 

7

0?5

8

8?0

6?

0.6

7600

82

 

 

8A

0?5

8

10?2

6?

0.6

7400

80

 

 

8B

0?5

8

12?5

6?

0.6

7200

77

 

 

9A

0?5

8

15?7

6?

0.6

7000

75

 

 

9B

0?5

8

17?0

6?

0.6

6700

72

 

 

9C

0?5

8

20?2

6?

0.6

6500

70

 

 

10A

0?5

8

22?5

6?

0.6

6200

67

 

 

10B1

0?5

8

25?7

6?

0.6

6000

65

 

 

10B2

0?5

8

27?0

6?

0.6

5700

62

 

 

10C

0?5

8

30?2

6?

0.6

5500

60

 

 

11A

0?5

8

32?6

6?

0.6

5200

56

 

 

11B

0?5

8

36?8

6?

0.6

4900

54

 

 

11C

0?5

8

38?0

6?

0.6

4600

52

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

UONGBI汪秘/VANG DANH王名

 

 

 

 

 

 

 

4

15?5

5

9

3?

1

7000

 

15

10

3A

35?0

5

9

3?

1

7000

 

15

10

3

35?0

5

9

3?

1

7000

 

15

10

8

25?00

5

9

3?

1

7000

 

15

10

5

6?2

5

14

3?

1

6600

 

15

10

10C

0?5

8

15

3?

1

6600

 

 

 

10B1

0?5

8

23

3?

1

6000

 

 

 

10B2

0?5

8

30

3?

1

5500

 

 

 

11A

0?5

8

33

3?

1

5200

 

 

 

 
 
 
Copyright ©Công ty trách nhiệm h?u han thương mai hứa Chi Kiệt